Bảng tra năm sinh âm lịch và tương quan ngũ hành

  • 0 投稿数
  • 740 参照数

0 メンバーさんと、1 ゲストさんが、このスレッドを見ています。

*

オフライン admin

  • Administrator
  • Thiếu tướng
  • *****
  • +104/-0
  • 性別: 男性
  • Học, học nữa, học mãi
    • Diễn đàn Nhật Bản
  • Paypal Account: admin@diendannhatban.info
Bảng tra năm sinh âm lịch và tương quan ngũ hành
« 投稿日:: 金, 30/12/2016, 09:58:01 午前 »


Năm âm lịch Ngũ hành Giải nghĩa Mệnh nam Mệnh nữ
 1905 Ất Tỵ  Phú Đăng Hỏa  Lửa đèn to  Khôn Thổ  Khảm Thủy
 1906 Bính Ngọ  Thiên Hà Thủy  Nước trên trời  Tốn Mộc  Khôn Thổ
 1907 Đinh Mùi  Thiên Hà Thủy  Nước trên trời  Chấn Mộc  Chấn Mộc
 1908 Mậu Thân  Đại Trạch Thổ  Đất nền nhà  Khôn Thổ  Tốn Mộc
 1909 Kỷ Dậu  Đại Trạch Thổ  Đất nền nhà  Khảm Thủy  Khôn Thổ
 1910 Canh Tuất  Thoa Xuyến Kim  Vàng trang sức  Ly Hoả  Càn Kim
 1911 Tân Hợi  Thoa Xuyến Kim  Vàng trang sức  Cấn Thổ  Đoài Kim
 1912 Nhâm Tý  Tang Đố Mộc  Gỗ cây dâu  Đoài Kim  Cấn Thổ
 1913 Quý Sửu  Tang Đố Mộc  Gỗ cây dâu  Càn Kim  Ly Hoả
 1914 Giáp Dần  Đại Khe Thủy  Nước khe lớn  Khôn Thổ  Khảm Thủy
 1915 Ất Mão  Đại Khe Thủy  Nước khe lớn  Tốn Mộc  Khôn Thổ
 1916 Bính Thìn  Sa Trung Thổ  Đất pha cát  Chấn Mộc  Chấn Mộc
 1917 Đinh Tỵ  Sa Trung Thổ  Đất pha cát  Khôn Thổ  Tốn Mộc
 1918 Mậu Ngọ  Thiên Thượng Hỏa  Lửa trên trời  Khảm Thủy  Khôn Thổ
 1919 Kỷ Mùi  Thiên Thượng Hỏa  Lửa trên trời  Ly Hoả  Càn Kim
 1920 Canh Thân  Thạch Lựu Mộc  Gỗ cây lựu  Cấn Thổ  Đoài Kim
 1921 Tân Dậu  Thạch Lựu Mộc  Gỗ cây lựu  Đoài Kim  Cấn Thổ
 1922 Nhâm Tuất  Đại Hải Thủy  Nước biển lớn  Càn Kim  Ly Hoả
 1923 Quý Hợi  Đại Hải Thủy  Nước biển lớn  Khôn Thổ  Khảm Thủy
 1924 Giáp Tý  Hải Trung Kim  Vàng trong biển  Tốn Mộc  Khôn Thổ
 1925 Ất Sửu  Hải Trung Kim  Vàng trong biển  Chấn Mộc  Chấn Mộc
 1926 Bính Dần  Lư Trung Hỏa  Lửa trong lò  Khôn Thổ  Tốn Mộc
 1927 Đinh Mão  Lư Trung Hỏa  Lửa trong lò  Khảm Thủy  Khôn Thổ
 1928 Mậu Thìn  Đại Lâm Mộc  Gỗ rừng già  Ly Hoả  Càn Kim
 1929 Kỷ Tỵ  Đại Lâm Mộc  Gỗ rừng già  Cấn Thổ  Đoài Kim
 1930 Canh Ngọ  Lộ Bàng Thổ  Đất đường đi  Đoài Kim  Cấn Thổ
 1931 Tân Mùi  Lộ Bàng Thổ  Đất đường đi  Càn Kim  Ly Hoả
 1932 Nhâm Thân  Kiếm Phong Kim  Vàng mũi kiếm  Khôn Thổ  Khảm Thủy
 1933 Quý Dậu  Kiếm Phong Kim  Vàng mũi kiếm  Tốn Mộc  Khôn Thổ
 1934 Giáp Tuất  Sơn Đầu Hỏa  Lửa trên núi  Chấn Mộc  Chấn Mộc
 1935 Ất Hợi  Sơn Đầu Hỏa  Lửa trên núi  Khôn Thổ  Tốn Mộc
 1936 Bính Tý  Giảm Hạ Thủy  Nước cuối khe  Khảm Thủy  Khôn Thổ
 1937 Đinh Sửu  Giảm Hạ Thủy  Nước cuối khe  Ly Hoả  Càn Kim
 1938 Mậu Dần  Thành Đầu Thổ  Đất trên thành  Cấn Thổ  Đoài Kim
 1939 Kỷ Mão  Thành Đầu Thổ  Đất trên thành  Đoài Kim  Cấn Thổ
 1940 Canh Thìn  Bạch Lạp Kim  Vàng chân đèn  Càn Kim  Ly Hoả
 1941 Tân Tỵ  Bạch Lạp Kim  Vàng chân đèn  Khôn Thổ  Khảm Thủy
 1942 Nhâm Ngọ  Dương Liễu Mộc  Gỗ cây dương  Tốn Mộc  Khôn Thổ
 1943 Quý Mùi  Dương Liễu Mộc  Gỗ cây dương  Chấn Mộc  Chấn Mộc
 1944 Giáp Thân  Tuyền Trung Thủy  Nước trong suối  Khôn Thổ  Tốn Mộc
 1945 Ất Dậu  Tuyền Trung Thủy  Nước trong suối  Khảm Thủy  Khôn Thổ
 1946 Bính Tuất  Ốc Thượng Thổ  Đất nóc nhà  Ly Hoả  Càn Kim
 1947 Đinh Hợi  Ốc Thượng Thổ  Đất nóc nhà  Cấn Thổ  Đoài Kim
 1948 Mậu Tý  Thích Lịch Hỏa  Lửa sấm sét  Đoài Kim  Cấn Thổ
 1949 Kỷ Sửu  Thích Lịch Hỏa  Lửa sấm sét  Càn Kim  Ly Hoả
 1950 Canh Dần  Tùng Bách Mộc  Gỗ tùng bách  Khôn Thổ  Khảm Thủy
 1951 Tân Mão  Tùng Bách Mộc  Gỗ tùng bách  Tốn Mộc  Khôn Thổ
 1952 Nhâm Thìn  Trường Lưu Thủy  Nước chảy mạnh  Chấn Mộc  Chấn Mộc
 1953 Quý Tỵ  Trường Lưu Thủy  Nước chảy mạnh  Khôn Thổ  Tốn Mộc
 1954 Giáp Ngọ  Sa Trung Kim  Vàng trong cát  Khảm Thủy  Khôn Thổ
 1955 Ất Mùi  Sa Trung Kim  Vàng trong cát  Ly Hoả  Càn Kim
 1956 Bính Thân  Sơn Hạ Hỏa  Lửa trên núi  Cấn Thổ  Đoài Kim
 1957 Đinh Dậu  Sơn Hạ Hỏa  Lửa trên núi  Đoài Kim  Cấn Thổ
 1958 Mậu Tuất  Bình Địa Mộc  Gỗ đồng bằng  Càn Kim  Ly Hoả
 1959 Kỷ Hợi  Bình Địa Mộc  Gỗ đồng bằng  Khôn Thổ  Khảm Thủy
 1960 Canh Tý  Bích Thượng Thổ  Đất tò vò  Tốn Mộc  Khôn Thổ
 1961 Tân Sửu  Bích Thượng Thổ  Đất tò vò  Chấn Mộc  Chấn Mộc
 1962 Nhâm Dần  Kim Bạch Kim  Vàng pha bạc  Khôn Thổ  Tốn Mộc
 1963 Quý Mão  Kim Bạch Kim  Vàng pha bạc  Khảm Thủy  Khôn Thổ
 1964 Giáp Thìn  Phú Đăng Hỏa  Lửa đèn to  Ly Hoả  Càn Kim
 1965 Ất Tỵ  Phú Đăng Hỏa  Lửa đèn to  Cấn Thổ  Đoài Kim
 1966 Bính Ngọ  Thiên Hà Thủy Nước trên trời  Đoài Kim  Cấn Thổ
 1967 Đinh Mùi  Thiên Hà Thủy  Nước trên trời  Càn Kim  Ly Hoả
 1968 Mậu Thân  Đại Trạch Thổ  Đất nền nhà  Khôn Thổ  Khảm Thủy
 1969 Kỷ Dậu  Đại Trạch Thổ  Đất nền nhà  Tốn Mộc  Khôn Thổ
 1970 Canh Tuất  Thoa Xuyến Kim  Vàng trang sức  Chấn Mộc  Chấn Mộc
 1971 Tân Hợi  Thoa Xuyến Kim  Vàng trang sức  Khôn Thổ  Tốn Mộc
 1972 Nhâm Tý  Tang Đố Mộc  Gỗ cây dâu  Khảm Thủy  Khôn Thổ
 1973 Quý Sửu  Tang Đố Mộc  Gỗ cây dâu  Ly Hoả  Càn Kim
 1974 Giáp Dần  Đại Khe Thủy  Nước khe lớn  Cấn Thổ  Đoài Kim
 1975 Ất Mão  Đại Khe Thủy  Nước khe lớn  Đoài Kim  Cấn Thổ
 1976 Bính Thìn  Sa Trung Thổ  Đất pha cát  Càn Kim  Ly Hoả
 1977 Đinh Tỵ  Sa Trung Thổ  Đất pha cát  Khôn Thổ  Khảm Thủy
 1978 Mậu Ngọ  Thiên Thượng Hỏa  Lửa trên trời  Tốn Mộc  Khôn Thổ
 1979 Kỷ Mùi  Thiên Thượng Hỏa  Lửa trên trời  Chấn Mộc  Chấn Mộc
 1980 Canh Thân  Thạch Lựu Mộc  Gỗ cây lựu  Khôn Thổ  Tốn Mộc
 1981 Tân Dậu  Thạch Lựu Mộc  Gỗ cây lựu  Khảm Thủy  Khôn Thổ
 1982 Nhâm Tuất  Đại Hải Thủy  Nước biển lớn  Ly Hoả  Càn Kim
 1983 Quý Hợi  Đại Hải Thủy  Nước biển lớn  Cấn Thổ  Đoài Kim
 1984 Giáp Tý  Hải Trung Kim  Vàng trong biển  Đoài Kim  Cấn Thổ
 1985 Ất Sửu  Hải Trung Kim  Vàng trong biển  Càn Kim  Ly Hoả
 1986 Bính Dần  Lư Trung Hỏa  Lửa trong lò  Khôn Thổ  Khảm Thủy
 1987 Đinh Mão  Lư Trung Hỏa  Lửa trong lò  Tốn Mộc  Khôn Thổ
 1988 Mậu Thìn  Đại Lâm Mộc  Gỗ rừng già  Chấn Mộc  Chấn Mộc
 1989 Kỷ Tỵ  Đại Lâm Mộc  Gỗ rừng già  Khôn Thổ  Tốn Mộc
 1990 Canh Ngọ  Lộ Bàng Thổ  Đất đường đi  Khảm Thủy  Khôn Thổ
 1991 Tân Mùi  Lộ Bàng Thổ  Đất đường đi  Ly Hoả  Càn Kim
 1992 Nhâm Thân  Kiếm Phong Kim  Vàng mũi kiếm  Cấn Thổ  Đoài Kim
 1993 Quý Dậu  Kiếm Phong Kim  Vàng mũi kiếm  Đoài Kim  Cấn Thổ
 1994 Giáp Tuất  Sơn Đầu Hỏa  Lửa trên núi  Càn Kim  Ly Hoả
 1995 Ất Hợi Sơn Đầu Hỏa  Lửa trên núi  Khôn Thổ  Khảm Thủy
 1996 Bính Tý  Giảm Hạ Thủy  Nước cuối khe  Tốn Mộc  Khôn Thổ
 1997 Đinh Sửu  Giảm Hạ Thủy  Nước cuối khe  Chấn Mộc  Chấn Mộc
 1998 Mậu Dần  Thành Đầu Thổ  Đất trên thành  Khôn Thổ  Tốn Mộc
 1999 Kỷ Mão  Thành Đầu Thổ  Đất trên thành  Khảm Thủy  Khôn Thổ
 2000 Canh Thìn  Bạch Lạp Kim  Vàng chân đèn  Ly Hoả  Càn Kim
 2001 Tân Tỵ  Bạch Lạp Kim  Vàng chân đèn  Cấn Thổ  Đoài Kim
 2002 Nhâm Ngọ  Dương Liễu Mộc  Gỗ cây dương  Đoài Kim  Cấn Thổ
 2003 Quý Mùi  Dương Liễu Mộc  Gỗ cây dương  Càn Kim  Ly Hoả
 2004 Giáp Thân  Tuyền Trung Thủy  Nước trong suối  Khôn Thổ  Khảm Thủy
 2005 Ất Dậu  Tuyền Trung Thủy  Nước trong suối  Tốn Mộc  Khôn Thổ
 2006 Bính Tuất  Ốc Thượng Thổ  Đất nóc nhà  Chấn Mộc  Chấn Mộc
 2007 Đinh Hợi  Ốc Thượng Thổ  Đất nóc nhà  Khôn Thổ  Tốn Mộc
 2008 Mậu Tý  Thích Lịch Hỏa  Lửa sấm sét  Khảm Thủy  Khôn Thổ
 2009 Kỷ Sửu  Thích Lịch Hỏa  Lửa sấm sét  Ly Hoả  Càn Kim
 2010 Canh Dần  Tùng Bách Mộc  Gỗ tùng bách  Cấn Thổ  Đoài Kim
 2011 Tân Mão  Tùng Bách Mộc  Gỗ tùng bách  Đoài Kim  Cấn Thổ
 2012 Nhâm Thìn  Trường Lưu Thủy  Nước chảy mạnh  Càn Kim  Ly Hoả
 2013 Quý Tỵ  Trường Lưu Thủy  Nước chảy mạnh  Khôn Thổ  Khảm Thủy
 2014 Giáp Ngọ  Sa Trung Kim  Vàng trong cát  Tốn Mộc  Khôn Thổ
 2015 Ất Mùi  Sa Trung Kim  Vàng trong cát  Chấn Mộc  Chấn Mộc
 2016 Bính Thân  Sơn Hạ Hỏa  Lửa trên núi  Khôn Thổ  Tốn Mộc
 2017 Đinh Dậu  Sơn Hạ Hỏa  Lửa trên núi  Khảm Thủy  Khôn Thổ
 2018 Mậu Tuất  Bình Địa Mộc  Gỗ đồng bằng  Ly Hoả  Càn Kim

Diễn đàn Nhật Bản